花 đọc là huā, thuộc bộ 140 (艸), gồm 8 nét.
花
huā
Bộ thủ 140 (艸)8 nét
Phân rã chữ 花
⿱艹化
Mẹo nhớ chữ 花
CẦN DUYỆT
花 = bộ 艸 (cỏ) + 化 (biến hóa). Liên tưởng: cây cỏ (艹) biến hóa (化) nở ra sắc màu — đó là hoa (花). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
花 = bộ 艸 (cỏ) + 化 (biến hóa). Liên tưởng: cây cỏ (艹) biến hóa (化) nở ra sắc màu — đó là hoa (花). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 花 (thứ tự nét)
花… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)