欢 đọc là huān, thuộc bộ 76 (欠), gồm 6 nét.
欢
huān
Bộ thủ 76 (欠)6 nét
Phân rã chữ 欢
⿰又欠
Mẹo nhớ chữ 欢
CẦN DUYỆT
欢 = bộ 欠 (mở miệng) + 又 (tay). Liên tưởng: tay (又) vỗ reo trong khi miệng (欠) cười toe toét — đó là vui (欢). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
欢 = bộ 欠 (mở miệng) + 又 (tay). Liên tưởng: tay (又) vỗ reo trong khi miệng (欠) cười toe toét — đó là vui (欢). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 欢 (thứ tự nét)
欢… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)