回 đọc là huí, thuộc bộ 31 (囗), gồm 6 nét.

回
huí
Bộ thủ 31 (囗)6 nét

Phân rã chữ 回

⿴囗口

Mẹo nhớ chữ 回

CẦN DUYỆT
回 = bộ 囗 (vòng lớn) + 口 (miệng nhỏ). Liên tưởng: một đường xoáy nhỏ (口) nằm giữa vòng tròn lớn (囗) như quay về điểm cũ — đó là về, trở lại (回). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 回 (thứ tự nét)

回… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)