鸡 đọc là jī, thuộc bộ 196 (鳥), gồm 7 nét.
鸡
jī
Bộ thủ 196 (鳥)7 nét
Phân rã chữ 鸡
⿰又鸟
Mẹo nhớ chữ 鸡
CẦN DUYỆT
鸡 = bộ 鳥 (chim) + 又 (tay). Liên tưởng: bàn tay (又) vươn ra bắt con chim nhỏ (鸟) đang chạy trong sân — đó là gà (鸡). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
鸡 = bộ 鳥 (chim) + 又 (tay). Liên tưởng: bàn tay (又) vươn ra bắt con chim nhỏ (鸟) đang chạy trong sân — đó là gà (鸡). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 鸡 (thứ tự nét)
鸡… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)