几 đọc là jǐ, thuộc bộ 16 (几), gồm 2 nét.
几
jǐ
Bộ thủ 16 (几)2 nét
Phân rã chữ 几
⿰丿乙
Mẹo nhớ chữ 几
CẦN DUYỆT
几 = bộ 几 gồm 丿 (nét xiên) + 乙 (nét cong). Liên tưởng: một nét xiên (丿) với một nét cong nhẹ (乙) ghép thành chiếc ghế thấp nhỏ — dùng để hỏi "mấy" (几). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
几 = bộ 几 gồm 丿 (nét xiên) + 乙 (nét cong). Liên tưởng: một nét xiên (丿) với một nét cong nhẹ (乙) ghép thành chiếc ghế thấp nhỏ — dùng để hỏi "mấy" (几). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 几 (thứ tự nét)
几… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)