记 đọc là jì, thuộc bộ 149 (言), gồm 5 nét.
记
jì
Bộ thủ 149 (言)5 nét
Phân rã chữ 记
⿰讠己
Mẹo nhớ chữ 记
CẦN DUYỆT
记 = bộ 言 (lời nói) + 己 (bản thân). Liên tưởng: lời nói (讠) được chính bản thân (己) viết xuống để khỏi quên — đó là ghi nhớ (记). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
记 = bộ 言 (lời nói) + 己 (bản thân). Liên tưởng: lời nói (讠) được chính bản thân (己) viết xuống để khỏi quên — đó là ghi nhớ (记). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 记 (thứ tự nét)
记… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)