假 đọc là jiǎ, thuộc bộ 9 (人), gồm 11 nét.
假
jiǎ
Bộ thủ 9 (人)11 nét
Phân rã chữ 假
⿰亻叚
Mẹo nhớ chữ 假
CẦN DUYỆT
假 = bộ 人 (người) + 叚 (mượn tạm). Liên tưởng: một người (亻) mượn tạm (叚) vai diễn của ai khác — đó là giả, không thật; kỳ nghỉ cũng là lúc "mượn" thời gian nghỉ (假). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
假 = bộ 人 (người) + 叚 (mượn tạm). Liên tưởng: một người (亻) mượn tạm (叚) vai diễn của ai khác — đó là giả, không thật; kỳ nghỉ cũng là lúc "mượn" thời gian nghỉ (假). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 假 (thứ tự nét)
假… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)