叫 đọc là jiào, thuộc bộ 30 (口), gồm 5 nét.

叫
jiào
Bộ thủ 30 (口)5 nét

Phân rã chữ 叫

⿰口丩

Mẹo nhớ chữ 叫

CẦN DUYỆT
叫 = bộ 口 (miệng) + 丩 (quấn, buộc). Liên tưởng: miệng (口) hét lên như âm thanh quấn (丩) vào tai người khác — đó là gọi, kêu (叫). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 叫 (thứ tự nét)

叫… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)