姐 đọc là jiě, thuộc bộ 38 (女), gồm 8 nét.

姐
jiě
Bộ thủ 38 (女)8 nét

Phân rã chữ 姐

⿰女且

Mẹo nhớ chữ 姐

CẦN DUYỆT
姐 = bộ 女 (con gái) + 且 (và, thêm nữa). Liên tưởng: con gái (女) trong nhà mà còn (且) được giao thêm việc trông em, nhường nhịn — vai trò ấy gọi là chị (姐). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 姐 (thứ tự nét)

姐… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)