九 đọc là jiǔ, thuộc bộ 5 (乙), gồm 2 nét.

九
jiǔ
Bộ thủ 5 (乙)2 nét

Phân rã chữ 九

⿻丿乙

Mẹo nhớ chữ 九

CẦN DUYỆT
九 = bộ 乙 (nét móc) + 丿 (nét xiên). Liên tưởng: một nét móc (乙) uốn cong dưới một nét xiên (丿) — hình bàn tay co lại, chỉ còn một ngón chưa gập — số chín (九). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 九 (thứ tự nét)

九… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)