考 đọc là kǎo, thuộc bộ 125 (老), gồm 6 nét.
考
kǎo
Bộ thủ 125 (老)6 nét
Phân rã chữ 考
⿸耂丂
Mẹo nhớ chữ 考
CẦN DUYỆT
考 = bộ 老 (già) + 丂 (khó khăn). Liên tưởng: cụ già (耂) ngồi trầm ngâm trước một câu hỏi khó (丂) — đó là suy xét, thi cử (考). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
考 = bộ 老 (già) + 丂 (khó khăn). Liên tưởng: cụ già (耂) ngồi trầm ngâm trước một câu hỏi khó (丂) — đó là suy xét, thi cử (考). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 考 (thứ tự nét)
考… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)