老 đọc là lǎo, thuộc bộ 125 (老), gồm 6 nét.
老
lǎo
Bộ thủ 125 (老)6 nét
Phân rã chữ 老
⿱耂匕
Mẹo nhớ chữ 老
CẦN DUYỆT
老 = bộ 老 gồm 耂 (dáng lưng còng) + 匕 (que nhỏ). Liên tưởng: dáng lưng còng (耂) chống một cây gậy nhỏ (匕) để đi — đó là già (老). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
老 = bộ 老 gồm 耂 (dáng lưng còng) + 匕 (que nhỏ). Liên tưởng: dáng lưng còng (耂) chống một cây gậy nhỏ (匕) để đi — đó là già (老). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 老 (thứ tự nét)
老… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)