冷 đọc là lěng, thuộc bộ 15 (冫), gồm 7 nét.
冷
lěng
Bộ thủ 15 (冫)7 nét
Phân rã chữ 冷
⿰冫令
Mẹo nhớ chữ 冷
CẦN DUYỆT
冷 = bộ 冫 (hai chấm băng, chỉ lạnh) + 令 (ra lệnh, khiến). Liên tưởng: hơi lạnh (冫) khiến (令) người ta rùng mình — đó là lạnh (冷). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
冷 = bộ 冫 (hai chấm băng, chỉ lạnh) + 令 (ra lệnh, khiến). Liên tưởng: hơi lạnh (冫) khiến (令) người ta rùng mình — đó là lạnh (冷). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 冷 (thứ tự nét)
冷… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)