慢 đọc là màn, thuộc bộ 61 (心), gồm 14 nét.

慢
màn
Bộ thủ 61 (心)14 nét

Phân rã chữ 慢

⿰忄曼

Mẹo nhớ chữ 慢

CẦN DUYỆT
慢 = bộ 忄 (tâm trạng) + 曼 (kéo dài, mềm mại). Liên tưởng: tâm trạng (忄) cứ kéo dài (曼) ra, chẳng vội — đó là chậm (慢). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 慢 (thứ tự nét)

慢… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)