忙 đọc là máng, thuộc bộ 61 (心), gồm 6 nét.

忙
máng
Bộ thủ 61 (心)6 nét

Phân rã chữ 忙

⿰忄亡

Mẹo nhớ chữ 忙

CẦN DUYỆT
忙 = bộ 忄 (tâm trạng) + 亡 (mất, trốn). Liên tưởng: trong lòng (忄) như sắp mất (亡) hết thời gian vì việc dồn tới — đó là bận (忙). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 忙 (thứ tự nét)

忙… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)