毛 đọc là máo, thuộc bộ 82 (毛), gồm 4 nét.
毛
máo
Bộ thủ 82 (毛)4 nét
Phân rã chữ 毛
⿻乇一
Mẹo nhớ chữ 毛
CẦN DUYỆT
毛 = bộ 毛 gồm 乇 (cọng tơ mảnh) + 一 (ngang). Liên tưởng: một gạch ngang (一) với cọng tơ mảnh (乇) rủ xuống — đó là lông, tóc (毛). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
毛 = bộ 毛 gồm 乇 (cọng tơ mảnh) + 一 (ngang). Liên tưởng: một gạch ngang (一) với cọng tơ mảnh (乇) rủ xuống — đó là lông, tóc (毛). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 毛 (thứ tự nét)
毛… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)