米 đọc là mǐ, thuộc bộ 119 (米), gồm 6 nét.
米
mǐ
Bộ thủ 119 (米)6 nét
Phân rã chữ 米
⿻丷木
Mẹo nhớ chữ 米
CẦN DUYỆT
米 = bộ 米 gồm 丷 (hai hạt tách) + 木 (cây). Liên tưởng: trên cây lúa (木) có những hạt tách rời hai bên (丷) đã được xát vỏ — đó là gạo (米). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
米 = bộ 米 gồm 丷 (hai hạt tách) + 木 (cây). Liên tưởng: trên cây lúa (木) có những hạt tách rời hai bên (丷) đã được xát vỏ — đó là gạo (米). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 米 (thứ tự nét)
米… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)