214 bộ thủ tiếng Trung

Bảng 214 bộ thủ Khang Hy: pinyin, âm Hán Việt, nghĩa, số nét, chữ ví dụ trong HSK 1–3 và mẹo nhớ. Học bộ thủ giúp đoán nghĩa và nhớ chữ Hán nhanh hơn.

#Bộ thủPinyinHán ViệtNghĩaNétChữ ví dụ (HSK 1–3)Mẹo nhớ
1一yīnhấtsố một; một nét ngang1不 两 七 三 上 下Một vạch ngang nằm yên, đúng nghĩa là số một.
2丨gǔncổnnét sổ thẳng1个 中 丰Một cây gậy cắm thẳng xuống đất, đi từ trên xuống dưới.
3丶zhǔchủdấu chấm, giọt nhỏ1为 主 丽Chỉ là một giọt mực nhỏ rơi xuống, như dấu chấm trên giấy.
4丿piěphiệtnét phẩy, nét bỏ sang trái1么 乐 久Nét cong nhẹ như sợi tóc bị gió thổi lệch sang trái.
5乙 (乚)yǐấtcan thứ hai trong mười can; nét móc1九 习 也 乱Nét uốn lượn như con giun cong người rồi ngóc đầu lên.
6亅juéquyếtnét sổ có móc1了 事 争Cây sổ thẳng có thêm cái móc, giống chiếc móc câu treo đồ.
7二èrnhịsố hai2五 些 于 云 互 二Hai vạch ngang chồng lên nhau, đếm được ngay là hai.
8亠tóuđầunét nắp, cái mái trên2京 亮 产Một chấm trên một vạch như cái nắp đậy lên phía đầu chữ.
9人 (亻)rénnhânngười2从 候 会 假 介 今Hình người nhìn nghiêng đang bước; khi đứng bên trái chữ thì thu gọn thành 亻.
10儿érnhânngười đi, chân người2先 元 儿Hai chân người bước đi, đặt ở dưới cùng của chữ.
11入rùnhậpvào, đi vào2全 入Nét phẩy nét mác như mũi tên chui vào trong, ngược hẳn với 人.
12八bābátsố tám; chia ra2关 六 兴 典 公 共Hai nét tách về hai phía như một vật bị bẻ đôi.
13冂jiōngquynhvùng đất xa; khung bao2再Khung hở dưới giống cái cổng ngoài thành.
14冖mìmịchcái khăn trùm, mái che2写 农Nét ngang có hai đầu rũ xuống như tấm khăn phủ lên.
15冫bīngbăngnước đá, lạnh2净 冷 准 冬 凉 决Hai chấm như hai mảnh băng vụn, chữ nào có nó thường liên quan đến lạnh.
16几jīkỷcái ghế dựa, cái bàn nhỏ2几Hình cái bàn nhỏ có hai chân chống xuống đất.
17凵qiǎnkhảmhá miệng; cái hố2出Chiếc bát mở toang miệng hướng lên trời.
18刀 (刂)dāođaocon dao2别 到 分 刚 划 刻Lưỡi dao có sống; khi đứng bên phải chữ thì dựng thẳng thành 刂 như lưỡi dao cắm xuống.
19力lìlựcsức mạnh2动 办 加 努 务 助Cánh tay gồng cơ bắp, nét móc như bắp tay nổi lên.
20勹bāobaobao bọc2包Nét cong như vòng tay ôm lấy một thứ bên trong.
21匕bǐchủycái thìa, cái muỗng; con dao găm nhỏ2北 化Hình cái muỗng cán dài, múc đồ ăn lên.
22匚fāngphươngcái hòm, cái tủ2Cái hộp hở một bên, như hòm đựng đồ mở nắp phía phải.
23匸xìhễche giấu2医 区Giống 匚 nhưng nét trên dài hơn, như hộp có nắp trùm kín để giấu đồ.
24十shíthậpsố mười2半 南 单 卖 千 华Dấu cộng, ngang dọc cắt nhau thành đủ mười.
25卜bǔbốcbói; xem bói2卡 占Vết nứt trên mai rùa khi đốt, thầy bói nhìn đó mà đoán.
26卩 (⺋)jiétiếtdấu hiệu, đốt tre2印 危 卫Một người quỳ gối cúi mình, nhận lệnh bằng tín phù.
27厂hǎnhánsườn núi, mái đá nhô ra2原 历 压 厂Mái đá nhô ra bên sườn núi, bên dưới có chỗ trú.
28厶sītưriêng tư2去 参Nét cuộn lại ôm vào mình, chỉ cái của riêng ta.
29又yòuhựulại nữa; bàn tay phải2友 变 发 取 受 双Bàn tay giơ ra làm việc, hết lần này lại lần nữa.
30口kǒukhẩucái miệng3吧 唱 吃 告 号 喝Hình cái miệng há tròn.
31囗wéivivây quanh, bao quanh3国 回 四 图 因 园Bốn nét khép kín như bức tường vây bốn phía.
32土tǔthổđất3场 地 坏 块 在 坐Cây mầm trồi lên khỏi mặt đất, mặt đất là nét ngang dưới.
33士shìsĩkẻ sĩ; người có học3声Giống 土 nhưng đảo độ dài hai nét ngang: nét trên dài, nét dưới ngắn, như kẻ sĩ ngẩng cao đầu.
34夂zhǐtrĩđi sau, đi chậm3备 处Một bàn chân kéo lê phía sau, đi từ trên xuống.
35夊suītuyđi chậm3夏 复Bàn chân bước chậm, hay đứng trên đầu chữ.
36夕xītịchbuổi tối3多 外 夜Mảnh trăng khuyết lúc chiều tà.
37大dàđạito, lớn3太 天 套 头 夫 失Người dang rộng hai tay hai chân để khoe mình to lớn.
38女nǚnữphụ nữ, con gái3好 姐 妈 妹 奶 她Người phụ nữ ngồi quỳ, hai tay đặt trước ngực.
39子zǐtửcon; đứa trẻ3孩 学 字 存 子Em bé quấn tã, dang hai tay đòi bế.
40宀miánmiênmái nhà3家 客 安 定 实 室Mái nhà có hai bên tường, bên dưới có người ở.
41寸cùnthốntấc (đơn vị đo)3对 封 导Bàn tay có dấu chấm đánh dấu chỗ mạch đập, cách cổ tay đúng một tấc.
42小 (⺌)xiǎotiểunhỏ, bé3少 小Ba chấm nhỏ li ti như hạt cát rơi xuống.
43尢 (尣)wānguôngquè, yếu chân3就Người đứng một chân co lại, một chân đứng không vững.
44尸shīthithây người; thân người ngồi3层 属 屋 展Người ngồi gục xuống, thường gặp trong chữ chỉ nhà cửa hay thân thể.
45屮chètriệtmầm cây mới nhú3Một mầm non vừa nhú, chưa có lá.
46山shānsơnnúi3岁 山Ba ngọn núi, ngọn giữa cao nhất.
47巛 (川)chuānxuyênsông3Ba dòng nước chảy song song xuống dưới.
48工gōngcôngcông việc; thợ3差 左 巧 工Cây thước thợ có hai đầu để đo đường thẳng.
49己jǐkỷbản thân mình3己 已Phân biệt ba chữ giống nhau: 己 (mình) nét cuối hở hẳn, 已 (đã) hở một nửa, 巳 (tỵ) khép kín.
50巾jīncâncái khăn3帮 常 带 市 币 布Mảnh khăn treo lủng lẳng trên một cái que.
51干gāncankhô; cái mộc, can thiệp3年 平 幸Cây gậy chẻ hai đầu để chống đỡ, bảo vệ.
52幺yāoyêunhỏ xíu, non nớt3Sợi tơ mảnh vừa mới xe, nhỏ nhắn như hạt đậu.
53广guǎngnghiễmmái nhà dựa vào sườn núi3床 店 度 康 庭 应Mái nhà lợp nghiêng, một bên tựa vào vách đá.
54廴yǐndẫnbước dài, đi xa3建Nét bước đi kéo dài, chân sải rộng.
55廾gǒngcủngchắp tay; hai tay nâng3开 弄Hai bàn tay cùng nâng một vật lên.
56弋yìdặccái cọc, bắn bằng tên có dây3式Cây cọc nhỏ cắm xuống đất, có nét chéo như mũi tên.
57弓gōngcungcái cung3弟 强 张Hình cây cung cong có dây căng.
58彐 (⺕ 彑)jìđầu con lợn, cái đầu nhím3当 录Cái đầu con nhím lòi ra với vài cái gai.
59彡shānsamnét lông, tia sáng3影 彩 形Ba nét chải nhẹ như lông tóc hay tia nắng.
60彳chìxíchbước chân trái3得 很 往 待Nửa bước đi, như người đang đi trên đường.
61心 (忄 ⺗)xīntâmtrái tim; tâm tính4快 慢 忙 您 忘 息Trái tim có các van mở ra; đứng bên trái thì thu thành 忄 như trái tim đứng dựng.
62戈gēquacây giáo, mũi mác4我 成 或 戏Cái giáo dài có lưỡi cong ở đầu.
63戶 (户)hùhộcái cửa một cánh; nhà4房 所Một cánh cửa mở ra, khác với 門 có hai cánh.
64手 (扌)shǒuthủbàn tay4打 拿 找 报 才 掉Bàn tay xòe năm ngón; bên trái chữ thì viết gọn thành 扌.
65支zhīchicành, chống đỡ; chi nhánh4支Bàn tay cầm cành tre, tách ra thành nhánh.
66攴 (攵)pūphộcgõ nhẹ4放 教 改 故 收 数Bàn tay cầm gậy gõ vào vật gì đó.
67文wénvănvăn chương; hoa văn4文Người có hình xăm trên ngực nên mang ý nghĩa nét văn.
68斗dǒuđẩucái đấu để đong; sao Đẩu4Cái muôi có cán để múc gạo đong.
69斤jīncâncái rìu; cân (đơn vị)4新 断 斤Chiếc rìu có cán dài, dùng bổ gỗ.
70方fāngphươngvuông; phương hướng4旁 旅 族 方Một chấm trên đầu, nét ngang rồi nét móc vươn sang hai bên như mũi tên chỉ các phương hướng.
71无 (旡)wúvôkhông có4Dạng khác của 無, người đứng đó mà chẳng có gì.
72日rìnhậtmặt trời; ngày4明 时 是 晚 星 早Hình mặt trời tròn, vạch giữa là vệt nắng.
73曰yuēviếtnói rằng4更Cái miệng (口) có một nét bên trong như hơi nói thoát ra. Dẹt hơn 日.
74月yuènguyệtmặt trăng; tháng4服 朋 期 有 朝 望Mảnh trăng khuyết với hai vạch như lớp mây mờ.
75木mùmộccây, gỗ4杯 本 果 机 楼 树Thân cây có cành phía trên và rễ phía dưới.
76欠qiànkhiếmhá miệng ngáp; thiếu4次 歌 欢Người há miệng ngáp dài, như đang thiếu hơi.
77止zhǐchỉdừng lại4正 步 此 武 止Dấu chân đặt xuống đất để dừng bước.
78歹 (歺)dǎiđãixương tàn, chết chóc, xấu4死Mảnh xương khô rụng ra, báo hiệu điều chẳng lành.
79殳shūthùbinh khí dài; cây gậy4段Bàn tay cầm gậy đánh xuống.
80毋 (母)wúvôchớ, đừng4每 母Gần giống 母 (mẹ) nhưng có nét ngang cấm lại: đừng làm vậy.
81比bǐtỉso sánh4比Hai người đứng cạnh nhau để so xem ai hơn.
82毛máomaolông4毛Sợi lông có nét ngang nhỏ như túm lông mọc thành chùm.
83氏shìthịhọ; thị tộc4民Mầm cây có rễ cắm xuống đất, nối dòng một họ.
84气qìkhíhơi, khí4气Ba nét ngang cong như làn hơi bay lên.
85水 (氵 氺)shuǐthủynước4汉 渴 没 汽 洗 法Dòng nước chảy giữa hai bờ; đứng bên trái thì thành ba giọt 氵.
86火 (灬)huǒhỏalửa4点 热 灯 然 熟 照Ngọn lửa bốc lên với tia lửa bắn ra hai bên; ở dưới chữ thành bốn chấm 灬.
87爪 (爫)zhǎotrảomóng vuốt, bàn tay quắp4爱 爬Bàn tay năm ngón quắp xuống vồ lấy đồ.
88父fùphụcha4爸 爷 父Bàn tay cầm rìu đá, chỉ người cha trụ cột.
89爻yáohàonét hào trong Kinh Dịch4Hai chữ X chồng lên nhau như quẻ bói đan xen.
90爿 (丬)qiángtườngmảnh gỗ, nửa bên trái của 木4Nửa cây gỗ bên trái, đối lập với 片 ở bên phải.
91片piànphiếnmảnh, tấm4牌 片Nửa cây gỗ bên phải bị bổ ra thành tấm mỏng.
92牙yánharăng; ngà4Hai chiếc răng cưa khớp vào nhau.
93牛 (牜)niúngưucon trâu, con bò4特 物 牛Đầu bò có hai sừng cong và nét thẳng là mũi.
94犬 (犭)quǎnkhuyểncon chó4狗 猫 猪 状Con chó đứng nghiêng với cái đuôi vểnh; bên trái thì thành 犭.
95玄xuánhuyềnđen huyền; sâu xa, huyền bí5Sợi tơ xoắn dưới nắp, nhìn mờ mịt khó thấy.
96玉 (王)yùngọcngọc5班 球 玩 现 理 王Ba thanh ngọc xâu dây; viên ngọc nhỏ thêm một chấm.
97瓜guāquaquả dưa5Dây dưa uốn quanh rồi treo quả nặng trĩu bên dưới.
98瓦wǎngõangói; đồ gốm5瓶Viên ngói uốn cong, úp xuống mái nhà.
99甘gāncamngọt5甜Trong miệng có một vật ngọt đang ngậm.
100生shēngsinhsinh ra; sống5生Mầm cây nảy lên khỏi mặt đất.
101用yòngdụngdùng, sử dụng5用Cái thùng gỗ có đai, đưa ra dùng được ngay.
102田tiánđiềnruộng5电 男 画 留 由 界Thửa ruộng chia bờ ngang bờ dọc thành ô vuông.
103疋 (⺪)pǐtấm vải (đơn vị); chân5Bàn chân với ngón và gót, cũng là tên gọi tấm vải.
104疒nènạchbệnh tật5病 疼 痛Người bệnh nằm trên giường dựa vào tường.
105癶bōbáthai chân giạng ra5Hai bàn chân giạng ra như chuẩn bị bước lên.
106白báibạchmàu trắng5百 的 白Hạt gạo trắng hoặc ánh mặt trời mới lên.
107皮píbìda, vỏ5皮Bàn tay lột lớp da khỏi thịt.
108皿mǐnmãnhđồ đựng, cái bát đĩa5Cái đĩa có chân đế và thành cao.
109目mùmụccon mắt5看 睡 着 睛 省 相Hình con mắt dựng đứng với tròng ở giữa.
110矛máomâucây giáo dài5Cây giáo có cán dài và mũi nhọn có tua.
111矢shǐthỉmũi tên5知 短Mũi tên có đầu nhọn, thân thẳng và đuôi lông.
112石shíthạchđá5碰 确 碗 础 破 石Hòn đá (口) nằm dưới chân vách núi (厂).
113示 (礻)shìthịbày ra, cúng tế5票 礼 福 社 神 祝Bàn thờ đặt lễ vật, chỉ chuyện thần linh và cúng bái.
114禸róudấu chân thú5离Dấu chân thú để lại trên đất.
115禾héhòacây lúa5称 科 秋 租 程 积Cây lúa với bông nặng trĩu cúi đầu.
116穴xuéhuyệtcái hang5穿 空 突Mái che phía trên và hai bên là vách hang.
117立lìlậpđứng thẳng5站 立 章Người đứng trên mặt đất, hai tay dang ra.
118竹 (⺮)zhútrúccây tre, cây trúc6答 等 第 笑 笔 筷Hai cọng tre với lá rủ xuống; ở trên đầu chữ thành ⺮.
119米mǐmễgạo6精 糖 米Hạt gạo rải đều quanh một đường giữa.
120糸 (糹 纟)mìmịchsợi tơ6给 累 绍 系 红 级Cuộn tơ xe vài vòng, bên cạnh thành 纟 khi viết giản thể.
121缶fǒucái vò, đồ sành6缺Cái vại bằng gốm có nắp đậy.
122网 (罒 ⺳)wǎngvõngcái lưới6网Lưới đan ô vuông giăng thả bắt cá.
123羊yángdươngcon dê, con cừu6美 群 羊Đầu dê có hai sừng cong lên ở trên.
124羽yǔvũlông chim, cánh6Hai chiếc lông vũ đứng cạnh nhau.
125老 (耂)lǎolãogià6考 者 老Người già chống gậy với mái tóc dài.
126而érnhimà; râu6而Chòm râu dưới cằm người đàn ông.
127耒lěilỗicái cày6Cây cày có cán dài, lưỡi xúc đất.
128耳ěrnhĩcái tai6联 职Hình vành tai với rãnh trong.
129聿yùduậtcây bút6Bàn tay cầm cây bút lông.
130肉 (⺼)ròunhụcthịt6脑 能 背 脚 脸 腿Miếng thịt có vân; trong chữ thường viết như 月 ở bên trái.
131臣chénthầnbề tôi6Con mắt nhìn lên để chờ lệnh của vua.
132自zìtựtự mình; từ6自Cái mũi nhìn từ bên cạnh, người ta chỉ vào mũi để nói mình.
133至zhìchíđến, đạt tới6至Mũi tên bay tới mặt đất rồi cắm xuống.
134臼jiùcữucái cối6Hình cái cối giã, lòng cối có khía răng bên trong.
135舌shéthiệtcái lưỡi6舒Cái lưỡi thè ra khỏi miệng.
136舛chuǎnsuyễntrái ngược, sai lệch6舞Hai bàn chân quay ngược chiều nhau.
137舟zhōuchucái thuyền6般 船Chiếc thuyền với thân dài và mạn bên.
138艮gèncấndừng lại; bền cứng6Con mắt bị chặn lại nên đứng yên.
139色sèsắcmàu sắc6色Trên là ⺈, dưới là 巴; liên tưởng sắc mặt hiện lên trên gương mặt người.
140艸 (艹)cǎothảocỏ6菜 茶 花 草 节 蓝Hai ngọn cỏ mọc cạnh nhau, ở đầu chữ thành 艹.
141虍hūhôvằn con hổ6Đầu con hổ với các vằn trên trán.
142虫chóngtrùngcôn trùng, sâu bọ6蛋 虽Con sâu nhỏ cuộn mình.
143血xuèhuyếtmáu6血Cái đĩa đựng giọt máu ở giữa.
144行xínghànhđi; đường đi6街 行Ngã tư đường, hai người đi ngược chiều.
145衣 (衤)yīyáo, quần áo6表 装 被 补 衬 裤Cổ áo, hai tay áo và vạt dưới; bên trái thành 衤.
146襾 (西 覀)yàáche phủ6西 要Cái nắp đậy phủ trên đồ vật.
147見 (见)jiànkiếnnhìn thấy7见 觉 视 观 规Con mắt (目) đặt trên thân người (儿): người đang nhìn.
148角jiǎogiácsừng; góc7解 角Chiếc sừng thú với đường vân.
149言 (讠)yánngônlời nói7读 话 记 课 请 认Miệng phát ra lời nói; giản thể thu gọn thành 讠.
150谷gǔcốcthung lũng7Dòng nước chảy ra từ cửa hang giữa hai sườn núi.
151豆dòuđậuhạt đậu; cái bát đựng đồ cúng7Cái bát cao chân đựng đậu.
152豕shǐthỉcon lợn7象Con lợn có đầu và bốn chân.
153豸zhìloài thú không chân; sâu bọ7Thú chân thấp mình dài, đang rình mồi.
154貝 (贝)bèibốivỏ sò; tiền xưa7贵 费 负 赛 赢 责Con sò có vỏ, từng được dùng làm tiền.
155赤chìxíchmàu đỏ7Trên là 大, dưới là lửa biến dạng: lửa lớn cháy đỏ rực.
156走zǒutẩuđi bộ; chạy7起 超 越 赶 走Người sải tay chạy với chân bên dưới.
157足 (⻊)zútúcbàn chân7跟 路 跑 跳 足Cái đầu gối trên và bàn chân bên dưới.
158身shēnthânthân mình7身Người mang thai nhìn từ bên cạnh, bụng nhô ra.
159車 (车)chēxaxe7车 辆 轻 较 输 转Chiếc xe nhìn từ trên xuống với hai bánh và trục.
160辛xīntâncay; vất vả7Con dao xăm lên mặt người phạm tội, vừa đau vừa cay đắng.
161辰chénthầnchi thứ năm; thời gian7Con sò lớn bò ra, thuở trước dùng làm nông cụ.
162辵 (辶 ⻌)chuòsướcđi, bước đi7边 道 过 还 进 送Chân đi trên đường; viết lướt thành 辶.
163邑 (阝)yìấpvùng đất, thành ấp7都 那 部 邮Vòng thành (口) ở trên, người quỳ (巴) ở dưới: nơi có dân ở. Đứng bên phải chữ thành 阝.
164酉yǒudậurượu; chi dậu7酒 配Cái vò rượu đã đầy.
165釆biànbiệnphân biệt7采Vết chân thú in trên đất, nhìn vết mà phân biệt con gì.
166里lǐlýlàng; dặm7重 量 里Ruộng (田) ở trên đất (土): ở đó có làng xóm.
167金 (钅)jīnkimkim loại; vàng8错 钱 铁 银 钟 金Hạt quặng nằm trong lòng đất; giản thể thành 钅.
168長 (长)chángtrườngdài; lớn8长Người tóc dài bay trong gió.
169門 (门)ménmôncái cổng8间 门 问 闻Hai cánh cổng đối nhau.
170阜 (阝)fùphụgò đất, đồi8院 队 际 随 阳 阴Bậc thang đất leo lên gò; đứng bên trái thành 阝.
171隶lìđãitheo kịp, nô lệ8Bàn tay nắm đuôi con vật bắt kịp.
172隹zhuīchuychim đuôi ngắn8集Con chim nhỏ với đuôi ngắn.
173雨yǔvũmưa8零 雪 需 雨Những giọt nước rơi từ bầu trời xuống.
174靑 (青)qīngthanhxanh lục, xanh lam8静 青Cây cỏ mọc trên giếng nước cho màu xanh.
175非fēiphikhông phải; trái8靠 非Hai cánh chim chống nhau, hướng ngược chiều.
176面miàndiệnmặt9面Khuôn mặt có đường viền bên ngoài.
177革gécáchda thuộc9鞋Tấm da thú căng ra phơi và thuộc.
178韋 (韦)wéivida thuộc mềm9Hai chân đi vòng quanh một vòng da.
179韭jiǔcửurau hẹ9Cây hẹ mọc thành bụi trên đất.
180音yīnâmâm thanh9音Miệng (曰) phát ra tiếng với dấu đứng ở trên.
181頁 (页)yèhiệttrang giấy; cái đầu9页 顾 顺 题 颜 顿Đầu người bên trên với thân dưới.
182風 (风)fēngphonggió9风Con sâu (虫) bay trong gió làm nó nhẹ bẫng.
183飛 (飞)fēiphibay9飞Chim bay xòe hai cánh.
184食 (饣 飠)shíthựcăn; thức ăn9饿 饭 馆 饱 餐 饺Nắp đậy trên bát cơm đầy, giản thể thành 饣.
185首shǒuthủcái đầu9首Cái đầu có tóc và mắt.
186香xiānghươngthơm9香Lúa (禾) phơi dưới nắng (日) tỏa mùi thơm.
187馬 (马)mǎmãcon ngựa10马 骑 验Con ngựa với bờm và bốn chân phi nước đại.
188骨gǔcốtxương10Xương bọc trong thịt.
189高gāocaocao10高Tòa tháp cao có cửa và mái.
190髟biāotóc dài10Đầu người với mái tóc rủ dài.
191鬥dòuđấuđánh nhau10Hai người đối đầu nhau.
192鬯chàngsưởngrượu nếp thơm tế lễ10Cái chum đựng rượu thơm tế lễ.
193鬲lìcái vạc ba chân10Cái nồi ba chân dùng nấu ăn.
194鬼guǐquỷma, quỷ10Cái đầu to quái dị đứng trên người.
195魚 (鱼)yúngưcon cá11鱼Con cá có đầu, thân và đuôi ở dưới.
196鳥 (鸟)niǎođiểucon chim11鸡 鸟Con chim đứng với đầu, mỏ, cánh và đuôi.
197鹵 (卤)lǔlỗđất mặn, muối11Muối mặn kết tinh trong túi.
198鹿lùlộccon hươu11Con hươu có sừng nhánh cao.
199麥 (麦)màimạchlúa mạch11Cây lúa mạch có rễ dài.
200麻mámacây gai, cây đay11麻Hai cây gai phơi trong nhà.
201黃 (黄)huánghoàngmàu vàng12黄Ngọc bội màu vàng đeo bên mình.
202黍shǔthửcây kê12Cây kê dùng nấu rượu.
203黑hēihắcmàu đen12黑Lò lửa phía dưới hun ống khói thành đen.
204黹zhǐthêu thùa12Cây kim thêu đi trên tấm vải.
205黽mǐnmãnhcon ếch, con rùa13Con ếch bụng to nhìn từ trên xuống.
206鼎dǐngđỉnhcái đỉnh, vạc ba chân13Cái vạc lớn có hai quai, ba chân.
207鼓gǔcổcái trống13Tay cầm dùi đánh vào mặt trống.
208鼠shǔthửcon chuột13Con chuột có răng nhọn và đuôi dài.
209鼻bítỵcái mũi14Cái mũi (自) cộng với chữ 畀 cho âm đọc.
210齊 (齐)qítềđều nhau, chỉnh tề14齐Ba bông lúa mọc đều nhau.
211齒 (齿)chǐxỉrăng15Hàm răng trong miệng, bên trên có chữ 止 cho âm.
212龍 (龙)lónglongcon rồng16龙Con rồng uốn thân với đầu, sừng và vảy.
213龜 (龟)guīquycon rùa16Con rùa với mai và bốn chân.
214龠yuèdượcống sáo nhiều lỗ17Ống sáo ghép nhiều ống tre.