Trả lời nhanh: 不是……吗? là câu hỏi tu từ. Người nói không hỏi để biết, mà nhắc lại điều mình tin là đúng, thường kèm chút ngạc nhiên hoặc để nhắc người nghe. Nghĩa thật là khẳng định: 你不是说今天不来吗? nghĩa là bạn đã nói hôm nay không đến. Trật tự câu như thường, chỉ thêm 不是 trước phần cần nhấn và 吗 ở cuối: 这不是你的手机吗? Tiếng Việt dịch là “chẳng phải… sao?”. So với 难道, 不是……吗 nhẹ hơn, hay dùng để nhắc điều hai bên đã biết. Cùng một câu như 你不去吗? có thể là hỏi thật (bạn không đi à?) hoặc câu tu từ, phân biệt nhờ ngữ cảnh và giọng nói. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 不是 + V / 是 / 在 … + 吗?

这不是 + N + 吗?

Ví dụ

你不是说今天不来吗?

Nǐ bú shì shuō jīntiān bù lái ma?

Chẳng phải bạn nói hôm nay không đến sao?

这不是你的手机吗?

Zhè bú shì nǐ de shǒujī ma?

Đây chẳng phải điện thoại của bạn sao?

你不是已经吃过饭了吗?

Nǐ bú shì yǐjīng chīguo fàn le ma?

Chẳng phải bạn đã ăn cơm rồi sao?

Bài tập

Câu 1. Dịch: Chẳng phải anh ấy là thầy giáo của bạn sao?

Xem đáp án

他不是你的老师吗?
Tā bú shì nǐ de lǎoshī ma?
不是 đứng trước 你的老师, 吗 ở cuối câu.

Câu 2. Chuyển thành câu hỏi tu từ (nhắc lại điều đã nói): 你昨天说过要去。

Xem đáp án

你昨天不是说过要去吗?
Nǐ zuótiān bú shì shuōguo yào qù ma?
Cũng chấp nhận: 你不是昨天说过要去吗?

Câu 3. Điền (chẳng phải… sao): 这____我们的老师____?

Xem đáp án

这不是我们的老师吗?
Zhè bú shì wǒmen de lǎoshī ma?
不是 đứng trước 我们的老师, 吗 ở cuối câu.

Câu hỏi thường gặp

不是……吗 khác 难道……吗 thế nào?

Cả hai đều là câu hỏi tu từ. 难道 thể hiện ngạc nhiên hoặc nghi ngờ mạnh hơn, nghĩa “chẳng lẽ”. 不是……吗 nhẹ hơn, hay dùng để nhắc điều hai bên đã biết hoặc đã nói.

Nghe câu 不是……吗 thì trả lời thế nào?

Nếu đồng ý, nói 是啊 hoặc 对啊 rồi nêu lại ý: 是啊,我说过。 Nếu không đồng ý, nói rõ: 我没说过。

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *