Trả lời nhanh: Mẫu này nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: “không một… nào”. 一 + lượng từ chỉ số lượng thấp nhất, theo sau là 也 hoặc 都 và từ phủ định: 教室里一个人也没有 (trong lớp không có một ai). 一点儿也不 + tính từ nghĩa là “không… chút nào”: 我一点儿也不累. Dùng 不 cho tình trạng, thói quen hay việc chưa xảy ra, dùng 没 cho việc đã xảy ra. Cụm 一 + lượng từ đứng trước 也 / 都, thường ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Chữ 一 đổi thanh theo chữ đứng sau: 一个 yí ge, 一点儿 yìdiǎnr, 一口 yì kǒu. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

一 + lượng từ (+ danh từ) + 也 / 都 + 不 / 没 + V

一点儿 + 也 + 不 + tính từ

一点儿 + 也 + 没有

Ví dụ

我今天一点儿也不累。

Wǒ jīntiān yìdiǎnr yě bú lèi.

Hôm nay tôi không mệt chút nào.

教室里一个人也没有。

Jiàoshì li yí ge rén yě méiyǒu.

Trong lớp không có lấy một người.

我一个汉字也不认识。

Wǒ yí ge Hànzì yě bú rènshi.

Tôi không biết một chữ Hán nào.

Lỗi hay gặp

Sai: 我不累一点儿。 → Đúng: 我一点儿也不累。

Tiếng Việt nói “không mệt chút nào”, đặt “chút nào” sau từ phủ định. Tiếng Trung đặt 一点儿也 trước 不: 一点儿也不累.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Anh ấy không ăn một miếng cơm nào.

Xem đáp án

他一口饭也没吃。
Tā yì kǒu fàn yě méi chī.
Việc đã xảy ra nên dùng 没.

Câu 2. Điền: 这里我____个人都不认识。

Xem đáp án

这里我一个人都不认识。
Zhèlǐ wǒ yí ge rén dōu bú rènshi.
一个 đọc yí ge.

Câu 3. Dịch: Cậu ấy không nói một chữ nào.

Xem đáp án

他一个字也没说。
Tā yí ge zì yě méi shuō.
Cũng chấp nhận: 他一个字都没说.

Câu hỏi thường gặp

也 và 都 trong mẫu này có thay nhau được không?

Được. 一个人也没有 và 一个人都没有 cùng nghĩa. 都 nghe nhấn hơn một chút, nhưng người Trung Quốc dùng cả hai rất tự nhiên.

Có thể bỏ 也 / 都 không?

Thường không bỏ, vì chính 也 hoặc 都 tạo nghĩa “không một… nào”. Bỏ đi, câu chỉ còn phủ định thông thường và mất ý nhấn.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *