Trả lời nhanh: 千万 (qiānwàn) là phó từ dùng khi dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo, mang sắc thái “nhất định phải, ngàn vạn lần”. Hay gặp nhất là 千万别 / 千万不要 (nhất định đừng) và 千万要 (nhất định phải): 千万别忘了! 千万 chỉ dùng trong lời dặn (dặn người khác hoặc tự nhắc mình: 我千万不能再忘了), không dùng trong câu kể hay lời hứa. Hứa chắc chắn sẽ làm gì thì dùng 一定. 千万 còn là số từ “mười triệu” (một nghìn vạn), nhưng đó là nghĩa khác. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
千万 + 别 / 不要 + V
千万 + 要 + V
千万 + 记得 / 小心 + …
Ví dụ
路上千万要小心。
Lùshang qiānwàn yào xiǎoxīn.
Trên đường nhất định phải cẩn thận.
千万别忘了带护照。
Qiānwàn bié wàng le dài hùzhào.
Nhất định đừng quên mang hộ chiếu.
这件事千万不要告诉别人。
Zhè jiàn shì qiānwàn búyào gàosu biérén.
Chuyện này nhất định đừng nói với người khác.
Lỗi hay gặp
Sai: 明天我千万来。 → Đúng: 明天我一定来。
Tiếng Việt “nhất định” dùng cho cả lời hứa và lời dặn. 千万 chỉ dùng trong lời dặn, khuyên, cảnh báo; hứa chắc chắn về việc mình sẽ làm thì dùng 一定.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Nhất định đừng quên mang điện thoại.
Xem đáp án
千万别忘了带手机。
Qiānwàn bié wàng le dài shǒujī.
千万 + 别 + động từ.
Câu 2. Điền: 太晚了,你____不要一个人回家。
Xem đáp án
太晚了,你千万不要一个人回家。
Tài wǎn le, nǐ qiānwàn búyào yí ge rén huí jiā.
Dặn dò mạnh: 千万不要.
Câu 3. Sửa lỗi: 明天我千万来。
Xem đáp án
明天我一定来。
Míngtiān wǒ yídìng lái.
Lời hứa chắc chắn dùng 一定.
Câu hỏi thường gặp
千万 và 一定 khác nhau thế nào?
一定 dùng được cho ý chí của mình (我一定去) và cho lời dặn (你一定要来). 千万 chỉ dùng để dặn dò, cảnh báo người khác, thường đi với 别, 不要, 要.
千万 đứng ở đâu trong câu?
Đứng trước 别, 不要, 要 hoặc trước động từ, và cũng có thể ở đầu câu: 千万别迟到! Chủ ngữ “bạn” thường được bỏ.