Trả lời nhanh: Một số hậu tố hay gặp tạo từ mới. 子 và 头 làm danh từ, đọc thanh nhẹ: 桌子, 椅子, 房子, 木头. 家 gắn sau lĩnh vực để chỉ người giỏi hoặc làm nghề đó: 画家 (họa sĩ), 作家 (nhà văn). 们 (men) chỉ số nhiều cho người: 孩子们, 同学们; đã có số từ thì không thêm 们 (không nói 三个孩子们), và 们 không dùng cho đồ vật. 儿 (r) làm giọng nói thân mật hơn và uốn lưỡi: 画儿, 空儿, 一点儿; miền Bắc Trung Quốc dùng nhiều hơn miền Nam. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

danh từ + 们

nghề / lĩnh vực + 家

gốc từ + 子 / 头 / 儿

Ví dụ

桌子上有一本书。

Zhuōzi shang yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một quyển sách.

孩子们在公园里玩儿。

Háizimen zài gōngyuán li wánr.

Bọn trẻ đang chơi trong công viên.

他是一位有名的画家。

Tā shì yí wèi yǒumíng de huàjiā.

Ông ấy là một họa sĩ nổi tiếng.

Lỗi hay gặp

Sai: 三个学生们在教室里。 → Đúng: 三个学生在教室里。

Đã có số từ 三个 thì không thêm 们. Dùng 们 khi không nói số: 学生们在教室里.

Sai: 这张桌很大。 → Đúng: 这张桌子很大。

Khi có lượng từ hoặc 这 / 那 đứng trước thì dùng 桌子; 桌 đứng một mình chỉ gặp trong vài cụm như 桌上. Tiếng Việt nói “cái bàn” một chữ nên người học hay bỏ 子.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Bọn trẻ đều rất vui.

Xem đáp án

孩子们都很高兴。
Háizimen dōu hěn gāoxìng.
们 chỉ nhóm người, đứng sau 孩子.

Câu 2. Điền hậu tố: 他是一位很有名的画____。

Xem đáp án

他是一位很有名的画家。
Tā shì yí wèi hěn yǒumíng de huàjiā.
画家 là người vẽ tranh, họa sĩ.

Câu 3. Sửa lỗi: 那三个孩子们是我的学生。

Xem đáp án

那三个孩子是我的学生。
Nà sān ge háizi shì wǒ de xuésheng.
Có số từ 三个 thì bỏ 们.

Câu hỏi thường gặp

们 dùng cho đồ vật được không?

Không dùng cho đồ vật thông thường: không nói 书们, 桌子们. 们 chủ yếu đi với người; trong truyện thiếu nhi đôi khi dùng cho con vật được nhân cách hoá.

Có bắt buộc uốn lưỡi 儿 không?

Không bắt buộc. Người miền Bắc Trung Quốc nói nhiều hơn, miền Nam ít hơn. Người học chỉ cần nhận ra và dùng được các từ có sẵn như 玩儿, 一点儿.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *