Trả lời nhanh: 请 (qǐng) đặt ở đầu câu, theo sau là động từ, để mời hoặc nhờ người khác một cách lịch sự, nghĩa là “xin mời, xin hãy”. 请 luôn đứng đầu câu, không đặt ở cuối như chữ “ạ” trong tiếng Việt. Muốn lời nhờ nhẹ hơn, thêm 一下 sau động từ: 请等一下. Với người lớn tuổi hoặc khách, dùng 您 thay cho 你. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

请 + động từ (+ tân ngữ)

请 + 你/您 + động từ

Ví dụ

请坐。

Qǐng zuò.

Mời ngồi.

请喝茶。

Qǐng hē chá.

Mời uống trà.

请你说汉语。

Qǐng nǐ shuō Hànyǔ.

Xin bạn nói tiếng Trung.

Lỗi hay gặp

Sai: 喝茶请。 → Đúng: 请喝茶。

请 phải đứng đầu câu, trước động từ; không đặt ở cuối câu như “ạ” trong tiếng Việt.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 茶 / 请 / 喝

Xem đáp án

请喝茶。
Qǐng hē chá.
请 đứng đầu, rồi đến động từ và tân ngữ.

Câu 2. Dịch sang tiếng Trung: Xin mời vào.

Xem đáp án

请进。
Qǐng jìn.
请 + động từ 进.

Câu 3. Sửa lỗi: 您坐请。

Xem đáp án

请您坐。
Qǐng nín zuò.
请 đứng trước, 您 là người được mời.

Câu hỏi thường gặp

请 còn có nghĩa nào khác ngoài “mời”?

请 còn là động từ “mời, đãi”: 我请你喝茶 (Wǒ qǐng nǐ hē chá) là tôi mời bạn uống trà. Lúc này 请 đứng sau chủ ngữ, không ở đầu câu.

请 khác 请问 thế nào?

请问 (qǐngwèn) nghĩa là “xin hỏi”, dùng để mở đầu một câu hỏi: 请问,洗手间在哪儿? Còn 请 + động từ dùng để mời hoặc nhờ làm việc gì đó.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *