Trả lời nhanh: Phó từ mức độ đứng ngay trước tính từ để cho biết mức độ. 太…了 nghĩa là “quá”, dùng khi khen hoặc chê. 真 thêm sắc thái cảm thán. Một tính từ chỉ đi với một phó từ mức độ. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Phó từ + tính từ
太 + tính từ + 了
Ví dụ
这个太贵了。
Zhège tài guì le.
Cái này đắt quá.
他非常忙。
Tā fēicháng máng.
Anh ấy rất bận.
今天天气真好。
Jīntiān tiānqì zhēn hǎo.
Hôm nay trời đẹp thật.
Lỗi hay gặp
Sai: 她很非常漂亮。 → Đúng: 她非常漂亮。
Không chồng hai phó từ mức độ lên nhau.
Sai: 我有多钱。 → Đúng: 我有很多钱。
多 không đứng trực tiếp trước danh từ; cần 很 hoặc 不.
Bài tập
Câu 1. Điền 太: 这个菜____好吃了!
Xem đáp án
这个菜太好吃了!
Zhège cài tài hǎochī le!
太 đi cùng 了 ở cuối.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 非常 / 今天 / 冷
Xem đáp án
今天非常冷。
Jīntiān fēicháng lěng.
非常 đứng trước 冷.
Câu 3. Sửa lỗi: 我有多朋友。
Xem đáp án
我有很多朋友。
Wǒ yǒu hěn duō péngyou.
Thêm 很 trước 多.
Câu hỏi thường gặp
很 và 非常 khác nhau thế nào?
非常 mạnh hơn 很. Thực tế 很 hay dùng như từ đệm, còn 非常 mới thật sự nhấn mạnh.
不太 + tính từ nghĩa là gì?
Nghĩa là “không… lắm”: 不太贵 (không đắt lắm), 不太忙 (không bận lắm).